regular dodecahedron
Định nghĩa
Danh từ: - Khối mười hai mặt đều: "regular dodecahedron" là một khối đa diện đều có mười hai mặt, mỗi mặt là một hình ngũ giác đều. Đây là một trong năm khối đa diện đều (Platonic solids), với mỗi đỉnh là giao điểm của ba mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Một khối mười hai mặt đều có 20 đỉnh và 30 cạnh.)
- (Khối mười hai mặt đều thường được sử dụng trong hình học để minh họa tính đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the faces of a regular dodecahedron": các mặt của khối mười hai mặt đều.
- Each face of a regular dodecahedron is a regular pentagon. (Mỗi mặt của khối mười hai mặt đều là một hình ngũ giác đều.)
"the volume of a regular dodecahedron": thể tích của khối mười hai mặt đều.
- The volume of a regular dodecahedron can be calculated using a specific formula. (Thể tích của khối mười hai mặt đều có thể tính bằng một công thức cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodecahedron (n): khối mười hai mặt (có thể không đều).
- A dodecahedron can have irregular faces. (Một khối mười hai mặt có thể có các mặt không đều.)
- Regular (adj): đều, có tính chất đối xứng.
- In geometry, "regular" means all faces are congruent and all vertices are identical. (Trong hình học, "đều" có nghĩa là tất cả các mặt đều đồng dạng và tất cả các đỉnh đều giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Platonic solid: khối đa diện đều (thuật ngữ chung cho các khối như regular dodecahedron).
- Pentagonal dodecahedron: khối mười hai mặt ngũ giác (nhấn mạnh hình dạng mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "regular dodecahedron", vì đây là thuật ngữ hình học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "regular dodecahedron".